odd hassel
Định nghĩa
Odd Hassel là một danh từ riêng (tên người), dùng để chỉ một nhà hóa học người Na Uy, nổi tiếng với các nghiên cứu về phân tử hữu cơ. Ông sống từ năm 1897 đến 1981.
Ví dụ sử dụng
- (Odd Hassel đã nhận giải Nobel Hóa học năm 1969 nhờ công trình nghiên cứu về cấu dạng của các phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the work of Odd Hassel": công trình của Odd Hassel.
- The work of Odd Hassel laid the foundation for modern stereochemistry. (Công trình của Odd Hassel đã đặt nền móng cho hóa học lập thể hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Hassel (n): họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ riêng người này trong ngữ cảnh học thuật.
- Hassel's research on cyclohexane is fundamental. (Nghiên cứu của Hassel về cyclohexane là nền tảng.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà hóa học Na Uy: cách gọi mô tả thay thế.
- Người đoạt giải Nobel Hóa học 1969: cách định danh dựa trên thành tựu.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến vì đây là tên riêng, không phải từ vựng thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ vì "Odd Hassel" là tên riêng, không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh.